Việt
Cây dược liệu
ASP
AVENS
Bạc Birch
Bạc Thistle
Bãi biển Wormwood
Basil
Bearberry
Benved
Berberis
Bitterpilört
Blackberries
Bladderwrack
Bông bắp
Bụi cây Reels
Burnet
Busktörne
Butterwort
Các khoản vay
Cam thảo
Carrot hoang dã
Catnip
Cây bạch chỉ
Cây bách xù
Cây bồ công anh
Cây bồng từ thái
Cây caraway
Cây đinh hương vàng
Cây hắc mai
Cây hồ lô ba
Cây hoàng dương
Cây hoàng liên
Cây hồi
Cây khổ ngải
Cây khoản đông
Cây kim ngân hoa
Cây kinh giới
Cây lưu ly
Cây ma tiên thảo
Cây me chua
Cây mê điệt
Cây nghệ
Cây ngọc trâm hoa
Cây nư lang hoa
Cây ô rô
Cây ô rô
Cây sim
Cây sơn trà
Cây tầm gởi
Cây thạch thảo
Cây thanh lương trà
Cây thảo bản bông vàng
Cây thì là
Cây thông
Cây thu mâu đơn
Cây thủy dương
Cây thủy lạp
Cây thủy tiên
Cây trăn
Cây từ la lan hoang dã
Cây vong ưu thảo
Chó lưỡi
CHUNG FIGWORT
CLUB MOSS
Cỏ phế hình
Cổ phiếu
Cỏ rể dài
Columbines
Cơm cháy
Comfrey
Crane Borre
Củ cải
Cúc la mã
Daisy
Dâu tây hoang dã
Devil's-bit mặt nhám
DOG ROSE
Dược thảo trị bịnh đau cổ
Đá ngọt
Đất Galla
Đất Reva
Đầu Hoa Phong Lan Tím
Đen Dương
ĐÔNG CHERRY
Đuôi ngựa
Eyebright
Flanders thuốc phiện
Flockarun
Forget-me-
Gårdsgroblad
Genuine Chestnut
Getapel
Getruta
Giống cây cúc
Giống cúc
Giống hoa bài
Giống huyền sâm
Gỗ cây me chua
Gổ sản xuất ở miền nam
Goldenrod
Gooseberries
Gråfibbla
Grenbingel
Hålrot
Hampflockel
Harkål
Hassel
Hasselört
Hepatica
Hoa chamomile
Hoa hạnh nhân
Hoang cây phi yến
Hỏi
Hops
Hops Suga
Horse Chestnut
Húng tây hoang dã
Ivy
Jordrök
Kabbeleka
Kalmus
Kanadabinka
Kardtistel
Krapp
Kryddsalvia
Kungsbräken
LABRADOR TEA
Lady của Mantle
Lavender
Lemon dưỡng
Lin
Lingonberry
Linnea
Loại xa điệp thảo
Löksuga
Lomme
Lớn cây quyền sâm
Lớn Velcro
Loppfrö
LOTOS
Lovage
Mästerrot
Máu Top
Meadowsweet
Milk Thistle
Mint
Motherwort
Mù tạt đen
Mùa hè Gyllen
Mugwort
Mùi tây
Nejlikrot
Ngón tay kẹp
Nhức cây tầm ma
Nước Clover
Orphan
ORPINE
OXTONGUE
Pedun-culate
Penningarv
Pestskråp
Pors
PURPLE cây trân châu thái
Quả mâm xôi
Quả việt quất
Rau diếp kết hôn
Rau diếp xoăn
Rau mùi
Rau oregano
Red currants
Rêu tuần lộc
Revfingerört
Rödmalva
Rồng
Rosettjungfrulin
Rundsileshår
Rừng Lind
Sách
Scorbut cỏ
Seabuckthorn
SILVERWEED
Slave đảo
SOAPWORT
SOLOMON CỦA SEAL
Sötväppling
St John Wort
Syska
Taklök
Thánh cây kế
Thì là
Thì là
Tiếp Cốt Mộc mùa hè
Tỏi
Tomtskräppa
Tormentil
Träjon
Vägsenap
Vàng cây khổ sâm
VÀNG cây trân châu thái
Venushår
Veronika vùng chậu
Vitpil
Vitplister
Vườn đêm Violet
Vườn Thyme
Waterlily
Willowherb
Xanh luôn
Y Malva
Yarrow